Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thu mình" (1)
thu mình

Tiếng Anh
Tính từshy and withdrawn
Cậu ấy thường thu mình.
He is shy and withdrawn.
Từ liên quan "thu mình" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "thu mình" (1)
Cậu ấy thường thu mình.
He is shy and withdrawn.
